bush bean

bush bean

A gardener harvests fresh bush beans from a vegetable patch.

Định nghĩa
  • Danh từ: Đậu bụi (bush bean) một loại cây đậu thân mọc thành bụi, không cần giàn đỡ để phát triển.
dụ sử dụng
  • (Đậu bụi rất dễ trồng trong những khu vườn nhỏ chúng không cần giàn đỡ.)
  • (Chúng tôi đã trồng đậu bụisân sau chúng phát triển thành những cây bụi rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bush bean" thường được dùng để phân biệt với "pole bean" (đậu leo) – loại đậu cần giàn đỡ để leo lên.
    • In home gardening, bush beans are preferred for their compact growth habit. (Trong làm vườn tại nhà, đậu bụi được ưa chuộng thói quen sinh trưởng nhỏ gọn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush bean (n): cây đậu mọc bụi.
  • Bush (n): bụi cây, bụi rậm.
  • Bean (n): đậu, hạt đậu.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf bean: đậu lùn (một tên gọi khác cho đậu bụi, nhấn mạnh kích thước nhỏ).
  • Snap bean: đậu quả non (loại đậu có thể ăn cả vỏ, thường bao gồm cả đậu bụi đậu leo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bush bean".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bush bean".